1. THỰC TẬP HƯỞNG LƯƠNG KHÁC GÌ VỚI “ĐI LÀM THÊM”?
Đây là điểm đầu tiên cần làm rõ.
Thực tập hưởng lương trong một chương trình đào tạo không nên được hiểu đơn thuần là sinh viên tự tìm một công việc part-time để kiếm thêm tiền.
Ở góc độ pháp lý rộng hơn, với sinh viên ngoài EU/EFTA, SEM lưu ý rằng việc thực tập tại Thụy Sĩ cần đáp ứng các điều kiện về giấy phép và internship phải là một phần tích hợp của chương trình học trong trường hợp áp dụng quy định này.
Vì vậy, không nên hiểu đơn giản:
“Du học Thụy Sĩ được đi làm và có lương.”
Cách hiểu chính xác hơn là:
“Một số chương trình đào tạo, đặc biệt trong Hospitality, có giai đoạn internship được trả lương theo hợp đồng và các quy định lao động áp dụng cho ngành.”
Đây là khác biệt rất quan trọng.

2. MỘT HỢP ĐỒNG THỰC TẬP ĐIỂN HÌNH SẼ CHO THẤY ĐIỀU GÌ?
Dưới đây GRAND EDU xin đưa ra thông tin một hợp đồng được đưa ra làm ví dụ. (Lưu ý: đây là những thông tin được dùng chỉ với mục đích tham khảo)
| Nội dung | Thông tin trong hợp đồng |
|---|---|
| Doanh nghiệp | Pizzeria La Baracca |
| Địa điểm | Luzern |
| Vị trí | F&B Praktikant |
| Loại hợp đồng | Fixed-term Internship Contract |
| Bắt đầu | 01/10/2026 |
| Kết thúc | 31/03/2027 |
| Thời gian làm việc | 43,5 giờ/tuần |
| Gross salary cơ bản | CHF 2.390/tháng |
| Phần 13th salary trả hàng tháng | CHF 199,17 |
| Tổng gross/tháng | CHF 2.589,17 |
| Tiền ăn ghi trong hợp đồng | CHF 220/tháng |
| Probation | 1 tháng |
| Nghỉ | 2 ngày/tuần |
| Holiday | 5 tuần/năm |
| Public holidays | 6 ngày/năm |
| Night work | 24:00–07:00 |
Dựa vào các thông tin trên được thể hiện trực tiếp trong hợp đồng.
Đây là lý do phụ huynh không nên chỉ hỏi:
“Lương thực tập bao nhiêu?”
Mà nên hỏi:
“Gross bao nhiêu? Net dự kiến bao nhiêu? Bao gồm 13th salary chưa? Có trừ accommodation và meals không? Bao nhiêu giờ/tuần? Có bao nhiêu ngày nghỉ? Overtime xử lý thế nào?”
3. CHF 2.390 HAY CHF 2.589,17? ĐÂU MỚI LÀ MỨC LƯƠNG?
Đây là điểm rất dễ gây hiểu nhầm.
Trong hợp đồng:
Fixed salary: CHF 2.390,00
Monthly part of 13th salary: CHF 199,17
Total Gross Salary per Month: CHF 2.589,17.
Nói cách khác:
2.390 + 199,17 = 2.589,17 CHF gross/tháng.
Phần 199,17 CHF tương đương khoảng 8,33% của CHF 2.390.
Đây chính là cơ chế trả phần 13th salary hàng tháng thay vì chờ đến cuối năm.
Theo Quy định L-GAV (Landes-Gesamtarbeitsvertrag des Gastgewerbes: Thỏa ước lao động tập thể quốc gia của ngành khách sạn – nhà hàng – dịch vụ ăn uống tại Thụy Sĩ) hiện hành cũng quy định người lao động có quyền hưởng 13th monthly salary tương đương 100% gross monthly wage theo nguyên tắc; khi được trả hàng tháng, phần này được tính ở mức 8,33%.
Vì vậy, mức lương internship trong chương trình học, cần phân biệt:
CHF 2.390
→ fixed gross salary.
CHF 2.589,17
→ gross monthly amount trong hợp đồng sau khi cộng phần 13th salary trả hàng tháng.
Không nên hiểu CHF 2.589,17 là “lương cơ bản”.
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng rất quan trọng để học sinh và quý phụ huynh hiểu về tài chính.
4. VẬY THỰC TẬP SINH THỰC NHẬN BAO NHIÊU?
Đây có lẽ là phần mà học sinh và phụ huynh quan tâm nhất.
Trong các hợp đồng thông thường sẽ thể hiện các khoản khấu trừ hàng tháng gồm:
- AHV/IV/EO: CHF 137,23
- Unemployment Insurance: CHF 28,48
- Daily Sickness Insurance: CHF 38,06
- Accident Insurance: CHF 46,86
- Withholding Tax: CHF 69,39
- Meals: CHF 220,00.
Cộng các khoản trên chúng ta sẽ thấy tổng là:
CHF 540,02/tháng.
Do đó:
CHF 2.589,17 – CHF 540,02 = khoảng CHF 2.049,15/tháng.
Đây là phép tính theo đúng các khoản đã được ghi số trong hợp đồng mẫu được cung cấp, không phải một mức net salary đảm bảo cho mọi sinh viên.
Đặc biệt, hợp đồng còn để trống một số mục như pension fund và accommodation, nên số tiền thực nhận thực tế có thể khác nếu phát sinh thêm khoản khấu trừ.
Đây chính là lý do cần phân biệt 3 con số:
Gross salary → CHF 2.589,17
Deductions đã thể hiện → CHF 540,02
Net theo các khoản đang được ghi → khoảng CHF 2.049,15
Dựa trên các thông tin trên có thể ước lượng khá chính xác khoảng số tiền sinh viên nhận vào tài khoản.
5. TẠI SAO CÓ CÁC KHOẢN KHẤU TRỪ AHV, BẢO HIỂM VÀ WITHHOLDING TAX?
Nhiều phụ huynh khi thấy lương bị trừ thường nghĩ:
“Tại sao thực tập sinh lại bị trừ nhiều khoản như vậy?”
Thực tế, theo quy định của Thụy sĩ thì đây là một quan hệ lao động có trả lương và có các khoản khấu trừ liên quan đến hệ thống bảo hiểm và thuế.
Trong hợp đồng có:
AHV/IV/EO – 5,3%
được ghi là CHF 137,23.
Ngoài ra còn:
- Unemployment Insurance – 1,1%
- Daily Sickness Insurance – 1,47%
- Accident Insurance – 1,81%
- Withholding Tax – 2,68%.
Đây cũng là điểm cho thấy:
“Internship hưởng lương” không đồng nghĩa với “nhận toàn bộ gross salary”.
Với người nước ngoài, withholding tax cũng có thể được áp dụng tùy tình trạng cư trú và hoàn cảnh thuế.
Trong hợp đồng này, withholding tax được ghi rõ là tính tại Canton of Lucerne.
6. THỜI GIAN LÀM VIỆC 43,5 GIỜ/TUẦN CÓ PHẢI LÀ QUÁ NHIỀU?
Với các bạn thực tập sinh nhà hàng, khách sạn tại Thụy Sĩ, thì trong hợp đồng sẽ được đánh dấu vào mục:
Seasonal operation – average weekly working time: 43.5 hours.
Điều này phù hợp với cấu trúc của L-GAV trong ngành Hospitality: mức thời gian làm việc trung bình tối đa được quy định là 42 giờ/tuần, 43,5 giờ/tuần đối với seasonal establishments, và 45 giờ/tuần đối với small businesses.
Do đó, không nên lấy con số 43,5 giờ và kết luận rằng sinh viên “làm quá giờ”.
Cần nhìn vào loại hình cơ sở và cách doanh nghiệp quản lý working time.
Quan trọng hơn, hợp đồng cũng có điều khoản riêng về overtime.
Theo L-GAV, overtime là số giờ vượt quá mức thời gian làm việc trung bình đã thỏa thuận và có thể được bù bằng thời gian nghỉ hoặc thanh toán theo các điều kiện quy định.
7. OVERTIME: CÓ PHẢI LÀM THÊM GIỜ SẼ ĐƯỢC TRẢ 125%?
Đây là một hiểu nhầm khá phổ biến.
Theo đa số các hợp đồng này, overtime được quy định theo hai trường hợp.
Trường hợp 1 – có thể thanh toán 100%
Overtime được thanh toán ở mức 100% gross salary nếu:
- doanh nghiệp ghi nhận working time theo quy định;
- số dư overtime được thông báo cho nhân viên hàng tháng bằng văn bản;
- việc thanh toán được thực hiện trước hoặc cùng lần trả lương cuối cùng theo điều kiện hợp đồng.
Trường hợp 2 – 125%
Nếu các điều kiện nêu trên không được đáp ứng, hợp đồng quy định overtime phải được thanh toán ở mức 125% gross salary.
Quy định L-GAV hiện hành cũng thể hiện cơ chế 100%/125% này tùy việc doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện về ghi nhận và thanh toán overtime.
Điểm quan trọng: không nên tư vấn với học sinh rằng “cứ làm thêm giờ là được 125%”.
Cần xem cách doanh nghiệp ghi nhận và thanh toán overtime.
8. SINH VIÊN CÓ ĐƯỢC NGHỈ KHÔNG? CÓ – VÀ HỢP ĐỒNG SẼ GHI RẤT RÕ
Sinh viên có quyền:
2 ngày nghỉ mỗi tuần
Hợp đồng quy định người lao động có quyền 2 days off per week, trong đó ít nhất một ngày nghỉ trọn vẹn mỗi tuần.
5 tuần holiday mỗi năm
Hợp đồng ghi:
5 weeks’ holiday per year – 35 calendar days/year.
L-GAV cũng quy định 5 tuần nghỉ phép mỗi năm, tương đương 35 ngày lịch.
6 paid public holidays/năm
Hợp đồng ghi quyền hưởng 6 paid public holidays per year, tính theo 0,5 ngày/tháng.
L-GAV cũng quy định 6 ngày lễ được trả lương mỗi năm theo cơ chế tương ứng.
Như vậy, internship hưởng lương không chỉ có câu chuyện “được trả bao nhiêu”, mà còn bao gồm quyền nghỉ ngơi và các điều kiện lao động.
9. CÓ THỂ PHẢI LÀM CA ĐÊM? HỢP ĐỒNG SẼ GHI CỤ THỂ LÀ CÓ HAY KHÔNG
Đây là một chi tiết phụ huynh, học sinh đặc biệt nên hiểu kỹ.
Trong hợp đồng, phần Working at Night sẽ được đánh dấu: 24:00 – 07:00.
Điều này có nghĩa sinh viên cần hiểu rằng thực tập trong Hospitality không nhất thiết là:
08:00 → 17:00, thứ Hai → thứ Sáu.
Tùy doanh nghiệp và vị trí, lịch làm việc có thể bao gồm:
- morning shift;
- afternoon/evening shift;
- weekend;
- holiday;
- night shift.
Đây là đặc thù nghề nghiệp mà học sinh muốn theo Hospitality cần xác định trước khi chọn ngành, chứ không phải chỉ sau khi sang Thụy Sĩ mới nhận ra.
10. TIỀN ĂN VÀ CHỖ Ở: ĐỪNG NHẦM GROSS SALARY VỚI CHI PHÍ SINH HOẠT
Thông thường, phần Accommodation and Meals sẽ cần trả phí, mức trung bình cho thấy:
Meals: CHF 220/tháng.
Trong khi đó, Accommodation tùy thuộc vào thỏa thuận nếu học sinh cần chỗ ở hoặc chủ doanh nghiệp có cung cấp chỗ ở hay không.
Điều này rất quan trọng khi lập financial plan.
Ví dụ, nếu một phụ huynh nghe:
“Con tôi được trả gần CHF 2.600/tháng.”
thì chưa đủ để kết luận:
“Như vậy con tôi dư gần CHF 2.600 để trang trải cuộc sống.”
Bởi cần tiếp tục tính:
Gross salary
→ social insurance
→ withholding tax
→ meals
→ accommodation nếu có
→ các chi phí cá nhân khác.
Đây mới là cách tính disposable income thực tế.
11. PROBATION VÀ NOTICE PERIOD: THỰC TẬP CŨNG LÀ MỘT QUAN HỆ LAO ĐỘNG CÓ ĐIỀU KIỆN
Hợp đồng thông thường sẽ quy định:
Probation period: 1 tháng.
Trong thời gian này, hai bên có thể chấm dứt hợp đồng với 3 ngày notice.
Sau probation, hợp đồng quy định notice period:
- 1 tháng trong năm làm việc thứ 1–5
- 2 tháng từ năm làm việc thứ 6 trở đi.
Đối với một internship kéo dài 6 tháng như các bạn học sinh , phần quan trọng nhất với sinh viên là hiểu rằng:
Ký internship contract không có nghĩa là muốn nghỉ lúc nào cũng được.
Các điều khoản về termination cần được đọc trước khi ký.
12. L-GAV LÀ GÌ VÀ TẠI SAO PHỤ HUYNH NÊN BIẾT?
L-GAV là viết tắt của Landes-Gesamtarbeitsvertrag des Gastgewerbes, tức thỏa ước lao động áp dụng trong ngành Hospitality tại Thụy Sĩ.
Đối với internship trong lĩnh vực Hospitality thuộc phạm vi áp dụng, L-GAV có các quy định liên quan đến lương tối thiểu, working hours, 13th salary, overtime, holiday và nhiều điều kiện lao động khác.
Đáng chú ý, L-GAV hiện quy định mức minimum gross salary cho qualifying interns là CHF 2.390/tháng từ 01/01/2026 hoặc summer season 2026, nếu đáp ứng các điều kiện về cơ sở đào tạo được công nhận theo quy định.
Con số này trùng với fixed salary CHF 2.390 trong hợp đồng được cung cấp.
Đây là một điểm rất có giá trị khi giải thích cho phụ huynh:
Mức CHF 2.390 trong hợp đồng không phải là một con số được ghi tùy ý; hợp đồng đang tham chiếu đến hệ thống quy định tiền lương của ngành Hospitality.
Tuy nhiên, điều kiện áp dụng L-GAV cần được kiểm tra theo chương trình học, trường đào tạo, loại cơ sở và tình trạng cụ thể của internship.
13. VẬY SINH VIÊN CÓ THỂ DÙNG TIỀN THỰC TẬP ĐỂ “HOÀN VỐN DU HỌC” KHÔNG?
Đây là nơi cần tư vấn rất thực tế.
Câu trả lời không nên là:
“Có, đi Thụy Sĩ học Hospitality có thể tự trang trải toàn bộ chi phí bằng tiền thực tập.”
Đó là cách diễn đạt quá đơn giản.
Một financial plan hợp lý nên tính theo công thức:
THU NHẬP
Gross salary
+ 13th salary nếu chưa được trả hàng tháng
+ các khoản allowance nếu có
↓
KHẤU TRỪ
AHV/IV/EO
- Unemployment Insurance
- Insurance
- Withholding Tax
- Accommodation
- Meals
- các khoản hợp lệ khác
↓
NET INCOME
↓
CHI PHÍ SINH HOẠT
Đi lại
- điện thoại
- bảo hiểm/chi phí cá nhân
- ăn uống ngoài phần được cung cấp
- mua sắm
- giải trí
- các chi phí khác.
Chỉ sau đó mới biết:
Sinh viên còn lại bao nhiêu tiền mỗi tháng.
Với hợp đồng ví dụ này, nếu chỉ lấy các khoản khấu trừ có số tiền cụ thể được ghi trên hợp đồng, mức net tính ra khoảng CHF 2.049/tháng. Nhưng đây không phải là một mức net cố định cho mọi internship, vì các khoản khấu trừ và điều kiện thực tế của mỗi bạn và mỗi doanh nghiệp có thể khác.

14. ĐỪNG CHỌN DU HỌC THỤY SĨ CHỈ VÌ “INTERNSHIP CÓ LƯƠNG”
Nếu chỉ nhìn vào tiền, phụ huynh rất dễ đặt sai câu hỏi.
Câu hỏi tốt hơn là:
“Internship này giúp sinh viên biến khoản học phí đã đầu tư thành năng lực nghề nghiệp như thế nào?”
Một internship tốt có thể đồng thời mang lại:
1. Thu nhập
Sinh viên nhận lương theo hợp đồng.
2. Kinh nghiệm quốc tế
Làm việc trong môi trường chuyên nghiệp tại Thụy Sĩ.
3. CV
Có employer, job title và professional experience cụ thể.
4. Professional skills
Customer service, teamwork, communication, operations, problem-solving…
5. Industry exposure
Sinh viên hiểu thực tế ngành mình đang học.
6. Career orientation
Sau kỳ thực tập, sinh viên có cơ sở tốt hơn để xác định mình có thực sự muốn tiếp tục Hospitality hay không.
Đây mới là giá trị dài hạn của paid internship.
KẾT LUẬN: THỰC TẬP HƯỞNG LƯƠNG KHÔNG CHỈ LÀ “KIẾM ĐƯỢC BAO NHIÊU TIỀN”
Qua chính một hợp đồng thực tập tại Pizzeria La Baracca, Luzern, có thể thấy paid internship trong ngành Hospitality tại Thụy Sĩ là một cấu trúc khá rõ ràng: vị trí F&B Intern, hợp đồng có thời hạn, thời gian làm việc trung bình 43,5 giờ/tuần, gross salary cơ bản CHF 2.390, phần 13th salary CHF 199,17 được trả hàng tháng và tổng gross được ghi là CHF 2.589,17/tháng. Hợp đồng đồng thời quy định các khoản bảo hiểm, withholding tax, meals, ngày nghỉ, holiday, overtime, probation và notice period.
Theo L-GAV hiện hành, mức tối thiểu cho qualifying interns trong ngành Hospitality là CHF 2.390 gross/tháng từ năm 2026, cùng với các quy định liên quan đến 13th salary, working hours, overtime và holiday.
Nhưng giá trị lớn nhất của internship không nên được đo bằng một con số CHF.
Đối với sinh viên quốc tế, 5–6 tháng làm việc thực tế có thể là khoảng thời gian chuyển đổi rất quan trọng:
Student → Intern → Young Professional.
Vì vậy, khi tư vấn du học Thụy Sĩ, câu hỏi nên chuyển từ:
“Thực tập được bao nhiêu tiền?”
sang:
“Sinh viên sẽ học được gì, được trả như thế nào, chi phí thực tế còn bao nhiêu và trải nghiệm này đóng góp gì cho career profile sau khi tốt nghiệp?”
Đó mới là cách nhìn đầy đủ về thực tập hưởng lương tại Thụy Sĩ.
Lưu ý: Các con số net trong bài được tính từ chính các khoản có số tiền được ghi trên hợp đồng tham khảo; không nên sử dụng CHF 2.049,15 như một mức net áp dụng chung cho mọi sinh viên. Ngoài ra, quyền làm việc/giấy phép đối với sinh viên quốc tế phụ thuộc quốc tịch, loại giấy phép cư trú và cấu trúc internship cụ thể; với công dân ngoài EU/EFTA, SEM yêu cầu tuân thủ các điều kiện và giấy phép liên quan.
